drop-down menu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách xổ xuống: Một thành phần giao diện người dùng trong phần mềm máy tính, thường xuất hiện dưới dạng một hộp hoặc nút, khi được nhấp chuột hoặc chạm vào sẽ mở ra một danh sách các tùy chọn để người dùng lựa chọn. Sau khi lựa chọn, danh sách này sẽ tự động thu lại (xổ xuống rồi biến mất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please select your country from the drop-down menu. (Vui lòng chọn quốc gia của bạn từ danh sách xổ xuống.)
- The font size can be changed using the drop-down menu in the toolbar. (Cỡ chữ có thể được thay đổi bằng danh sách xổ xuống trên thanh công cụ.)
- A drop-down menu appeared when I clicked the arrow next to the category. (Một danh sách xổ xuống đã xuất hiện khi tôi nhấp vào mũi tên bên cạnh danh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To access the settings, use the drop-down menu under 'File'.": (Để truy cập cài đặt, hãy sử dụng danh sách xổ xuống dưới mục 'Tệp'.)
- Cụm từ này mô tả vị trí cụ thể của danh sách xổ xuống trong một trình đơn chính (menu bar).
- "The form includes a mandatory drop-down menu for selecting your title (Mr., Ms., Dr., etc.).": (Biểu mẫu bao gồm một danh sách xổ xuống bắt buộc để chọn danh xưng của bạn (Ông, Bà, Tiến sĩ, v.v.).)
- Mô tả việc sử dụng danh sách xổ xuống trong biểu mẫu trực tuyến để giới hạn và chuẩn hóa các lựa chọn đầu vào của người dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Dropdown (adj, n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "drop-down", thường dùng như một tính từ hoặc danh từ.
- A dropdown list (Một danh sách xổ xuống).
- Pull-down menu (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là danh sách xổ xuống. "Pull-down" nhấn mạnh hành động "kéo xuống" để mở menu.
- Menu (n): Trình đơn, danh mục lựa chọn. "Drop-down menu" là một loại trình đơn cụ thể.
- Combo box (n): Hộp kết hợp, một thành phần giao diện tương tự thường cho phép vừa chọn từ danh sách xổ xuống vừa nhập văn bản trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Pull-down menu: Danh sách kéo xuống.
- Dropdown list: Danh sách xổ xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- danh sách xổ xuống (danh mục gồm nhiều sự chọn lựa dành cho người dùng máy tính)